THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Số cell (Cell Number): 6 Cells
- Công nghệ (Manufacturing Technology): VRLA AGM
- Điện áp danh định (Nominal Voltage): 12V
- Dung lượng danh định (Nominal capacity)
- 20 Hour Rate (HR) 10A to 10.50V 200Ah
- 10 Hour Rate (HR) 20A to 10.50V 200Ah
- 5 Hour Rate (HR) 34A to 10.2V 170Ah
- 1 Hour Rate (HR) 120A to 9.60V 120Ah
- Nội trở (Internal Resistance (at 1KHz): < 3.5mΩ
- Trọng lượng (Weight): 61Kg (134Lbs.)
- Tuổi thọ thiết kế (Design Life): > 12 năm @20°C Eurobat
- Vật liệu vỏ (Case Material): ABS, UL94-V0/ UL94-HB
- Kiểu điện cực (Terminal): F18 - M8
- Kích thước (Dimensions): Dài (L) 522 x Rộng (W) 238 x Cao (H) 219, Tổng cao (TH) 224 (±3)
- Dòng sạc lớn nhất (Maximum Charging Current): < 60A
- Dòng phóng tối đa trong 5s (Maximum Discharge Current for 5s): 1600A
- Phương pháp sạc (tại 25°C) (Charging Methods at 25℃(77℉)), Hệ số bù nhiệt độ (Coefficient):
- Nạp tăng cường (Boost charge): 14.4V-15.0V -5.0mV/°C/cell
- Nạp duy trì (Float charge): 13.5V-13.8V -3.0mV/°C/cell
- Phạm vi nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature Range): -15°C< Sạc <40°C -15°C< Phóng <50°C -15°C< Lưu kho <40°C
- Tự phóng điện (Charge Retention (shelf life) tại 20℃(68℉)): 1 tháng còn 98% 3 tháng còn 94% 6 tháng còn 85%
- Tiêu chuẩn chất lượng (Quality standards):
- IEC 60896-21&22 : 2004
- ISO 45001 : 2018, ISO 14001 : 2015, ISO 9001 : 2015, ISO/ IEC 17025 : 2005
- Certificate: UL MH16982, CE, dun & bradstreet
- Xuất xứ (Certificate of Origin): Việt Nam
ỨNG DỤNG
- Nguồn dự phòng (Backup power)
- Nguồn tái sử dụng (Cyclic power)
- Nguồn công suất cao (High power)
- Nguồn năng lượng tái tạo (Green power)